chiêm ngưỡng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhìn ngắm một cách kính cẩn, trân trọng và đầy ngưỡng mộ: "chiêm ngưỡng" diễn tả hành động nhìn lâu, chăm chú vào một đối tượng với thái độ thành kính, ngưỡng mộ sâu sắc, thường là trước cái đẹp, sự cao quý hoặc vĩ đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hàng ngàn du khách đến đây để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của ngôi chùa cổ. (Hàng ngàn du khách đến đây để nhìn ngắm một cách trân trọng vẻ đẹp của ngôi chùa cổ.)
- Chúng tôi đứng lặng im chiêm ngưỡng bức tranh của danh họa. (Chúng tôi đứng lặng im nhìn ngắm một cách kính cẩn bức tranh của danh họa.)
- Mọi người thành kính chiêm ngưỡng lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh. (Mọi người thành kính nhìn ngắm một cách tôn kính lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiêm ngưỡng" với nghĩa tôn kính, tưởng nhớ: Dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn kính sâu sắc đối với một hình mẫu, một ký ức cao quý.
- Thế hệ trẻ hôm nay chiêm ngưỡng những hy sinh của các anh hùng liệt sĩ. (Thế hệ trẻ hôm nay nhìn ngắm với lòng tôn kính những hy sinh của các anh hùng liệt sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiêm bái (động từ): chỉ việc đến thăm, lễ bái một nơi linh thiêng (như đền, chùa, miếu) với lòng thành kính. "Chiêm ngưỡng" có thể là một phần của hành động "chiêm bái".
- Ngưỡng mộ (động từ): kính phục, yêu mến tài năng, phẩm chất của ai đó. "Chiêm ngưỡng" thường gắn với hành động nhìn ngắm cụ thể, trong khi "ngưỡng mộ" thiên về cảm xúc bên trong.
- Thưởng ngoạn (động từ): ngắm nhìn, thưởng thức phong cảnh, nghệ thuật. "Thưởng ngoạn" mang sắc thái thư giãn, thưởng thức, còn "chiêm ngưỡng" mang sắc thái thành kính, nghiêm trang hơn.
Từ đồng nghĩa
- Chiêm nghiệm (động từ): suy ngẫm, quan sát để rút ra bài học (thường dùng với ý trừu tượng hơn).
- Trầm trồ (động từ): biểu lộ sự thán phục, ngạc nhiên trước cái đẹp bằng lời nói. "Chiêm ngưỡng" thường là hành động im lặng và tập trung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chiêm ngưỡng".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chiêm ngưỡng".
- đgt. Trông lên và ngắm một cách kính cẩn: chiêm ngưỡng vẻ đẹp của bức tranh.